Nề nếp hay nền nếp là từ đúng chính tả?

Rate this post

Trong giao tiếp, nhiều người thường không phân biệt được nề nếp hay nền nếp, từ nào đúng chính tả. Trong bài viết này, The POET Magazine sẽ giúp bạn phân biệt để chủ động khi soát chính tả.

Nề nếp hay nền nếp từ nào đúng chính tả?

Nền nếp là từ đúng chính tả, được ghi trong từ điển tiếng Việt. Còn nề nếp là một từ sai chính tả. Do cả hai từ này có cách đọc khá giống nhau nên đã dẫn đến sự nhầm lẫn và sử dụng từ nề nếp trong thói quen hàng ngày.

Nề nếp hay nền nếp từ nào đúng chính tả
Nề nếp hay nền nếp từ nào đúng chính tả

Giải thích ý nghĩa các từ

Để hiểu tại sao từ nền nếp đúng chính tả mà không phải từ nề nếp, hãy cùng The POET Magazine đưa ra định nghĩa về hai từ này.

Nền nếp mang ý nghĩa gì?

Nền nếp là một hệ thống phức tạp, bao gồm một loạt các quy định, phong tục, tập quán và thói quen đặc trưng của một cộng đồng hoặc quốc gia.

Từ nền được hiểu là nền móng, nền tảng. Còn nếp được định nghĩa là lối sống, cách sống. Nền nếp thường là sản phẩm của một quá trình dài hình thành và nó đại diện cho một giá trị tích cực được đánh giá và tôn vinh.

Thói quen của việc duy trì một cách làm việc có trật tự, kỉ luật và có tổ chức là một phần quan trọng trong nền nếp. Ví dụ: Một gia đình duy trì nền nếp cùng nhau ăn bữa sáng và lắng nghe bản tin thời sự.

Nề nếp nghĩa là gì?

Nề nếp là một từ sai chính tả, không xuất hiện trong từ điển tiếng Việt. Nề ở đây có nghĩa là nề hà, ái ngại. Còn nếp là lối sống. Vì vậy, khi ghép lại sẽ tạo nên một từ vô nghĩa.

Tuy vậy, cách dùng này dường như phổ biến hơn và rất ít người sử dụng từ đúng là nền nếp.

Xem thêm:

  • Hàm súc hay hàm xúc đúng chính tả? Nghĩa là gì?
  • Bàng hoàng hay bàn hoàn? Từ nào đúng?
  • Tập trung hay tập chung đúng chính tả? Nghĩa là gì?

Kết luận

Thắc mắc nề nếp hay nền nếp là từ đúng chính tả đã được The POET Magazine giải đáp chi tiết. Hy vọng qua đây, bạn đọc đã hiểu thêm ý nghĩa của các từ này và tránh mắc lỗi sai chính tả trong giao tiếp.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *